Herhangi bir kelime yazın!

"cross off" in Vietnamese

gạch bỏ

Definition

Khi bạn kẻ một đường qua một mục trong danh sách để cho thấy mục đó đã hoàn thành hoặc không cần thiết nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với danh sách việc cần làm hoặc mua sắm. 'cross off' là gạch bỏ (đánh dấu bằng dấu gạch), khác với 'tick off' (đánh dấu bằng dấu tích).

Examples

Please cross off the items you have already bought.

Vui lòng **gạch bỏ** những món bạn đã mua rồi.

She likes to cross off each task as she finishes it.

Cô ấy thích **gạch bỏ** từng nhiệm vụ sau khi hoàn thành.

I forgot to cross off his name from the guest list.

Tôi quên **gạch bỏ** tên anh ấy khỏi danh sách khách mời.

Can you cross off milk? We already have some at home.

Bạn có thể **gạch bỏ** sữa đi không? Nhà mình đã có rồi.

Nothing feels better than crossing off the last thing on your to-do list.

Không gì tuyệt hơn là **gạch bỏ** điều cuối cùng trong danh sách việc cần làm.

After his promotion, he could finally cross off 'get a better job' from his goals.

Sau khi được thăng chức, anh ấy cuối cùng cũng có thể **gạch bỏ** 'kiếm việc tốt hơn' khỏi mục tiêu của mình.