Herhangi bir kelime yazın!

"cropper" in Vietnamese

người thu hoạchmáy thu hoạchngười thất bại (tiếng lóng, UK)

Definition

'Cropper' thường chỉ người hoặc máy thu hoạch nông sản. Ngoài ra, trong tiếng Anh Anh (thông tục), nó cũng chỉ người thất bại nặng nề hoặc bị ngã bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong cụm 'come a cropper' (UK). Hiếm dùng trong hội thoại thường ngày, ngoại trừ lĩnh vực nông nghiệp. Không dùng thay cho 'cắt lúa' hay 'thu hoạch'.

Examples

The cropper collected wheat from the field.

**Người thu hoạch** đã gom lúa mì từ cánh đồng.

The accident turned him into a real cropper.

Tai nạn khiến anh ấy thành một **người thất bại** thực sự.

A new cropper arrived at the farm yesterday.

Một **máy thu hoạch** mới vừa đến trang trại hôm qua.

He really came a cropper during the project presentation.

Anh ấy thực sự **gặp thất bại nặng nề** khi thuyết trình dự án.

Don’t worry about making a cropper of yourself—everyone gets nervous sometimes.

Đừng lo về việc trở thành một **người thất bại**—ai cũng sẽ căng thẳng thôi.

She took a real cropper on her bike but got up laughing.

Cô ấy **té ngã** mạnh khi đi xe đạp nhưng vẫn đứng dậy cười.