Herhangi bir kelime yazın!

"cropped" in Vietnamese

cắt ngắncắt bớt

Definition

Chỉ thứ gì đó đã được cắt ngắn hoặc làm cho nhỏ lại, nhất là tóc, hình ảnh hoặc quần áo. Thường xuất hiện trong thời trang hay chỉnh sửa ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'cropped top', 'cropped jeans' dùng trong thời trang và chỉnh sửa ảnh ('cropped image'). 'Cropped' nghĩa là cắt ngắn cho đẹp, không phải là bị hư hại. Đừng nhầm với 'chopped'.

Examples

Cropped jeans are really popular this year.

Quần jeans **cắt ngắn** đang rất thịnh hành năm nay.

She got a new cropped haircut for summer.

Cô ấy đã cắt kiểu tóc **cắt ngắn** mới cho mùa hè.

She wore a cropped jacket to the party.

Cô ấy mặc áo khoác **cắt ngắn** đến bữa tiệc.

The photo was cropped to focus on her face.

Bức ảnh đã được **cắt bớt** để tập trung vào khuôn mặt cô ấy.

He has cropped hair.

Anh ấy có mái tóc **cắt ngắn**.

I accidentally sent the cropped version of the image instead of the original.

Tôi đã lỡ gửi bản **cắt ngắn** của hình thay vì bản gốc.