Herhangi bir kelime yazın!

"crooning" in Vietnamese

ngân ngahát dịu dàng

Definition

Hát với giọng nhẹ nhàng, êm dịu và trầm lắng, thường tạo cảm giác lãng mạn hoặc ấm áp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả cách hát của các ca sĩ xưa với cảm xúc lãng mạn. Không dùng cho các bài hát sôi động. Ghép với “ngân nga ru” hay “ngân nga nhẹ nhàng”.

Examples

The singer was crooning a gentle love song.

Ca sĩ đang **ngân nga** một bài hát tình yêu dịu dàng.

She rocked the baby to sleep while crooning a lullaby.

Cô ấy vừa đung đưa em bé ngủ vừa **ngân nga** một khúc ru.

He spent the evening crooning old jazz tunes.

Anh ấy dành cả buổi tối **ngân nga** các giai điệu jazz xưa.

You could hear his crooning from the next room.

Bạn có thể nghe tiếng **ngân nga** của anh ấy từ phòng bên cạnh.

Frank Sinatra was famous for his smooth crooning style.

Frank Sinatra nổi tiếng với phong cách **ngân nga** nhẹ nhàng, mượt mà của mình.

He sat by the window, crooning softly to himself.

Anh ấy ngồi bên cửa sổ, **ngân nga** khe khẽ một mình.