Herhangi bir kelime yazın!

"crocks" in Vietnamese

vại đấtđiều nhảm nhí (khẩu ngữ)

Definition

“Crocks” thường chỉ các bình, vại lớn làm bằng đất nung. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này còn mang nghĩa điều nhảm nhí hoặc không đúng sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Crocks' thường dùng với vại kiểu cổ. Khi nói 'that's a crock', ám chỉ điều vô lý, không thật; hiếm dùng ngoài hai nghĩa này.

Examples

My grandmother kept beans in large crocks.

Bà tôi để đậu trong những **vại đất** lớn.

The old pantry was full of dusty crocks.

Kho cũ đầy những **vại đất** phủ đầy bụi.

Pickles are often stored in crocks to ferment.

Dưa muối thường được ủ lên men trong các **vại đất**.

He says he saw a ghost, but I think that's just a bunch of crocks.

Anh ta bảo nhìn thấy ma, nhưng tôi nghĩ đó chỉ là những **điều nhảm nhí** thôi.

We found some antique crocks at the flea market.

Chúng tôi đã tìm được một số **vại đất** cổ ở chợ trời.

Honestly, all her excuses are just crocks – she never tells the truth.

Thành thật mà nói, tất cả lý do của cô ấy đều là **điều nhảm nhí** – cô ấy không bao giờ nói thật.