"crisscross" in Vietnamese
Definition
Các đường hoặc lối đi cắt nhau, tạo thành hình dáng giống lưới hoặc chữ X; cũng chỉ mô hình hoặc kiểu đường chéo chồng lên nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'crisscross' thường dùng mô tả đường đi, mẫu họa tiết, hoặc các hướng di chuyển giao nhau; phù hợp cho cả văn nói và văn viết trang trọng.
Examples
The streets crisscross in the city center.
Các con phố ở trung tâm thành phố **giao nhau**.
He drew a crisscross of lines on the paper.
Anh ấy vẽ một **mạng lưới các đường** trên giấy.
Vines crisscross over the old wall.
Những dây leo **đan chéo** trên bức tường cũ.
Train tracks crisscross across the countryside, making it easy to travel everywhere.
Đường sắt **đan chéo** khắp vùng nông thôn, giúp việc đi lại rất thuận tiện.
Their busy schedules always seem to crisscross, so meeting up is hard.
Lịch trình bận rộn của họ luôn **giao nhau**, nên rất khó gặp nhau.
Patterns of light and shadow crisscrossed the floor in the afternoon sun.
Họa tiết ánh sáng và bóng tối **đan chéo** trên sàn nhà dưới ánh hoàng hôn.