Herhangi bir kelime yazın!

"cringing" in Vietnamese

co rúm người lạixấu hổ

Definition

Cảm thấy xấu hổ hoặc lúng túng đến mức co rúm người lại, hoặc cảm thấy ngượng thay cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi cảm thấy xấu hổ cho bản thân hoặc người khác (xấu hổ thay). Có thể dùng cho phản ứng cơ thể hoặc cảm xúc trong tình huống ngượng nghịu.

Examples

He was cringing when the teacher called his name.

Thầy giáo gọi tên anh ấy thì anh ấy **co rúm người lại**.

She felt cringing embarrassment during the speech.

Cô ấy cảm thấy **xấu hổ co rúm người** khi phát biểu.

The awkward joke left everyone cringing.

Câu nói đùa vụng về khiến mọi người đều **co rúm người**.

I'm cringing just thinking about what happened yesterday.

Chỉ nghĩ đến chuyện hôm qua thôi tôi đã **co rúm người lại**.

We were all cringing at his terrible singing.

Chúng tôi đều **co rúm người lại** khi nghe anh ấy hát dở.

You should have seen me cringing when my dad started dancing at the party.

Bạn nên thấy tôi **co rúm người** khi bố tôi bắt đầu nhảy ở buổi tiệc.