Herhangi bir kelime yazın!

"criminalize" in Vietnamese

hình sự hóa

Definition

Khi một hành động hoặc hành vi bị pháp luật coi là tội phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính pháp lý, được sử dụng trong các bối cảnh luật pháp hoặc chính trị. Thường đi với hành vi ('criminalize drug use'). Ngược nghĩa là 'decriminalize'. Không dùng cho các hành vi vốn đã là tội phạm như trộm cắp.

Examples

The new law will criminalize smoking in public places.

Luật mới sẽ **hình sự hóa** việc hút thuốc nơi công cộng.

Some people think it is unfair to criminalize homelessness.

Nhiều người cho rằng **hình sự hóa** vô gia cư là không công bằng.

The country decided to criminalize animal cruelty.

Quốc gia này đã quyết định **hình sự hóa** hành vi ngược đãi động vật.

Many activists argue it's dangerous to criminalize minor offenses.

Nhiều nhà hoạt động cho rằng **hình sự hóa** các vi phạm nhỏ là điều nguy hiểm.

They want to criminalize texting while driving to improve road safety.

Họ muốn **hình sự hóa** việc nhắn tin khi lái xe để đảm bảo an toàn giao thông.

Some laws can unintentionally criminalize ordinary people's lives.

Một số luật có thể vô tình **hình sự hóa** cuộc sống của người bình thường.