Herhangi bir kelime yazın!

"crevice" in Vietnamese

khe nứtkẽ hở

Definition

Một khe hẹp xuất hiện ở đá hoặc tường, nơi mà vật nhỏ có thể lọt vào hoặc ẩn nấp.

Usage Notes (Vietnamese)

'khe nứt' hoặc 'kẽ hở' thường dùng cho khe nhỏ tự nhiên hoặc trong cấu trúc. Không giống 'vết nứt' (crack), khe này thường nhỏ hơn và có thể dùng để nói những nơi bụi bặm hay vật nhỏ bị kẹt.

Examples

The small plant grew in a crevice of the rock.

Cây nhỏ mọc lên trong một **khe nứt** của tảng đá.

Ants can hide in every crevice of my kitchen wall.

Kiến có thể trốn trong mọi **khe nứt** của tường bếp nhà tôi.

Water dripped through the crevice in the ceiling.

Nước nhỏ giọt qua **khe nứt** trên trần nhà.

If you drop your keys, they could easily get lost in a crevice between the floorboards.

Nếu bạn làm rơi chìa khóa, chúng có thể dễ dàng bị mất trong **khe nứt** giữa các tấm sàn.

Dust tends to collect in every little crevice you forget to clean.

Bụi thường tích tụ trong từng **khe nứt** nhỏ mà bạn quên không lau.

The hikers used a deep crevice to shelter from the wind during the storm.

Nhóm leo núi dùng một **khe nứt** sâu để trú ẩn khỏi gió trong cơn bão.