Herhangi bir kelime yazın!

"crescendo" in Vietnamese

cao tràocrescendo (âm nhạc)

Definition

Sự tăng dần về âm lượng trong âm nhạc hoặc sự gia tăng mạnh mẽ về cảm xúc, cường độ trong tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong âm nhạc nhưng cũng xuất hiện trong văn nói để nói về cảm xúc, cường độ như 'crescendo của cảm xúc'.

Examples

The music reached a crescendo at the end of the song.

Bản nhạc đạt đến **cao trào** ở cuối bài hát.

The storm built up to a crescendo before it stopped.

Cơn bão đã lên đến **cao trào** trước khi dừng lại.

There was a crescendo of applause after the speech.

Có một **cao trào** của tiếng vỗ tay sau bài phát biểu.

Emotions hit a crescendo when the team scored the winning goal.

Cảm xúc lên tới **cao trào** khi đội ghi bàn thắng quyết định.

The argument between them kept rising until it hit a loud crescendo.

Cuộc tranh cãi giữa họ cứ tăng lên cho tới khi thành một **cao trào** lớn tiếng.

The excitement in the room grew to a crescendo as the winner was announced.

Sự hào hứng trong phòng lên đến **cao trào** khi công bố người chiến thắng.