Herhangi bir kelime yazın!

"creep in" in Vietnamese

lén lút len lỏi vàodần dần xuất hiện

Definition

Một thứ gì đó xuất hiện từ từ, lén lút vào nơi chốn, tình huống, hoặc tâm trí ai đó mà người ta không nhận ra ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho điều gì đó tiêu cực hoặc không mong muốn; dùng cả nghĩa đen và bóng như 'lỗi lén lút xuất hiện', 'lo lắng len lỏi vào tâm trí'.

Examples

A cold wind started to creep in through the window.

Gió lạnh bắt đầu **lén lút len lỏi vào** qua cửa sổ.

Fear can creep in when you are alone in the dark.

Khi bạn ở một mình trong bóng tối, nỗi sợ có thể **lén lút len lỏi vào**.

Over time, bad habits can creep in without you noticing.

Theo thời gian, những thói quen xấu có thể **lặng lẽ len lỏi vào** mà bạn không nhận ra.

Small mistakes can creep in if you are not careful.

Nếu bạn không cẩn thận, những lỗi nhỏ có thể **lén lút len lỏi vào**.

As deadlines approach, stress starts to creep in at work.

Khi hạn chót đến gần, căng thẳng bắt đầu **lén lút len lỏi vào** nơi làm việc.

He tried to stay positive, but doubt would always creep in.

Anh ấy cố gắng suy nghĩ tích cực nhưng sự nghi ngờ luôn **lặng lẽ len lỏi vào**.