Herhangi bir kelime yazın!

"crediting" in Vietnamese

ghi cóghi nhận

Definition

Đưa ra lời khen ngợi hoặc ghi nhận cho ai, hoặc cộng tiền hoặc giá trị vào tài khoản.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ghi có' dùng trong lĩnh vực tài chính để cộng tiền vào tài khoản. 'Ghi nhận' thường dùng khi nói về việc công nhận công sức ai đó. Không nên nhầm với 'ghi nợ' (trừ tiền).

Examples

The bank is crediting your account today.

Ngân hàng sẽ **ghi có** vào tài khoản của bạn hôm nay.

She is crediting her team for the success.

Cô ấy đang **ghi nhận** đội của mình vì thành công này.

Thank you for crediting the correct amount.

Cảm ơn bạn đã **ghi có** đúng số tiền.

By crediting her efforts, he helped boost team morale.

Bằng cách **ghi nhận** nỗ lực của cô ấy, anh ấy đã giúp tăng tinh thần của cả đội.

You should consider crediting the artist in your post.

Bạn nên cân nhắc **ghi nhận** nghệ sĩ trong bài đăng của mình.

We're crediting your account as an apology for the mistake.

Chúng tôi **ghi có** vào tài khoản của bạn để xin lỗi vì sai sót.