"crazy in the head" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng khi nói ai đó cư xử kỳ lạ, không bình thường hoặc không hợp lý, thường mang ý đùa cợt hoặc trêu chọc, không dùng để chỉ bệnh lý thực sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, đôi khi hơi thô; nên dùng với bạn bè hoặc khi đùa. Không dùng trong môi trường trang trọng hoặc mô tả bệnh lý tâm thần thực sự.
Examples
He is crazy in the head for jumping off the roof.
Anh ấy **điên trong đầu** mới dám nhảy từ trên mái xuống.
Don’t listen to her, she’s crazy in the head.
Đừng nghe cô ấy, cô ấy **điên trong đầu** mà.
People say I’m crazy in the head because I love spicy food.
Mọi người nói tôi **điên trong đầu** vì thích ăn cay.
Honestly, you’d have to be crazy in the head to try that stunt!
Thật đấy, phải **điên trong đầu** mới dám thử trò đó!
Everyone thinks I’m crazy in the head, but I just see the world differently.
Mọi người nghĩ tôi **điên trong đầu**, nhưng thật ra tôi chỉ nhìn đời khác thôi.
My friends say I’m crazy in the head for wanting to move abroad with no plan.
Bạn bè nói tôi **điên trong đầu** vì muốn ra nước ngoài mà chẳng có kế hoạch gì cả.