Herhangi bir kelime yazın!

"crawlers" in Vietnamese

trẻ đang bòđộng vật/trùng bò sát mặt đấttrình thu thập dữ liệu web

Definition

Từ này nói về trẻ em đang tập bò, động vật hoặc côn trùng bò sát mặt đất, hoặc các chương trình tự động thu thập dữ liệu trên internet.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho trẻ nhỏ, động vật, hoặc thuật ngữ IT (‘web crawlers’). Không dùng cho người lớn.

Examples

There are many crawlers under the log in the garden.

Có nhiều **động vật bò sát** dưới khúc gỗ trong vườn.

The day care has a special room for crawlers.

Nhà trẻ có phòng riêng cho **trẻ đang bò**.

Search engines use crawlers to find new websites.

Các công cụ tìm kiếm dùng **trình thu thập dữ liệu web** để tìm website mới.

Watch out for crawlers when you move that old pile of leaves.

Cẩn thận với **động vật bò sát** khi bạn dọn đống lá cũ đó.

All the crawlers started moving toward the cookies as soon as I put them down.

Ngay khi tôi đặt bánh quy xuống, tất cả **động vật bò sát** đều bò lại.

Our IT team monitors the traffic from different crawlers on our website.

Đội IT của chúng tôi theo dõi lượng truy cập từ các **trình thu thập dữ liệu web** khác nhau trên website.