Herhangi bir kelime yazın!

"crawl" in Vietnamese

di chuyển rất chậm

Definition

Di chuyển rất chậm, thường bằng cách để cơ thể sát mặt đất như trẻ em bò hoặc khi phải di chuyển khó khăn, mệt mỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

'crawl on the floor', 'crawl under the table' thường dùng chỉ hành động bò sát đất. Với người lớn, mang ý chậm, mệt mỏi hoặc khó khăn. Không nên nhầm với 'creep', có nghĩa là đi lén lút, nhẹ nhàng.

Examples

The baby can crawl now.

Em bé bây giờ có thể **bò** rồi.

The cat crawled under the bed.

Con mèo **bò** vào gầm giường.

Traffic was crawling this morning.

Sáng nay giao thông **di chuyển rất chậm**.

After the hike, I practically crawled back to the car.

Sau chuyến leo núi, tôi gần như **bò** về xe.

The meeting crawled along and never seemed to end.

Cuộc họp **kéo dài lê thê** và chẳng bao giờ kết thúc.

We had to crawl through the tunnel on our hands and knees.

Chúng tôi phải **bò** qua đường hầm bằng cả tay và đầu gối.