Herhangi bir kelime yazın!

"crash through" in Vietnamese

lao xuyên quađâm vỡ

Definition

Di chuyển mạnh mẽ và ầm ĩ xuyên qua một vật gì đó, như cánh cửa, tường, hoặc bề mặt, thường làm vỡ hoặc gây hư hỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Crash through' thường dùng khi nói về hành động mạnh, phá vỡ hoặc xuyên qua chướng ngại vật; không giống 'pass through' vốn trung tính và không có nghĩa phá hoại.

Examples

The dog crashed through the screen door and ran outside.

Chú chó **lao xuyên qua** cửa lưới và chạy ra ngoài.

The car crashed through the wall during the accident.

Xe ô tô đã **lao xuyên qua** bức tường trong vụ tai nạn.

He crashed through the ice and fell into the water.

Anh ấy **lao xuyên qua** lớp băng và ngã xuống nước.

The football player crashed through the defenders to score a goal.

Cầu thủ bóng đá đã **lao xuyên qua** các hậu vệ để ghi bàn.

We heard something crash through the bushes late at night.

Chúng tôi nghe thấy thứ gì đó **lao xuyên qua** bụi rậm vào lúc khuya.

If you can't open the door, don't just crash through it!

Nếu không mở được cửa thì đừng **lao xuyên qua** nó!