Herhangi bir kelime yazın!

"cracky" in Vietnamese

nứt nẻkỳ quặckhàn (giọng)

Definition

'Cracky' dùng để chỉ bề mặt đầy vết nứt hoặc một người/kẻ gì đó quái lạ, thất thường, hoặc giọng nói yếu, bị khàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho bề mặt vật thể bị nứt hoặc giọng nói bị khàn, đôi khi nói về người có tính cách quái lạ theo cách hài hước, thân thiện.

Examples

The old plate was so cracky it broke easily.

Cái đĩa cũ quá **nứt nẻ** nên dễ bị vỡ.

His voice sounded cracky when he was nervous.

Giọng anh ấy nghe **khàn** khi lo lắng.

The ground was dry and cracky after the long summer.

Đất khô và **nứt nẻ** sau mùa hè dài.

Grandpa can get a little cracky when he tells his old stories.

Ông đôi khi hơi **kỳ quặc** khi kể chuyện cũ.

That cracky sidewalk could be dangerous if you’re not careful.

Vỉa hè **nứt nẻ** đó có thể nguy hiểm nếu bạn không cẩn thận.

Sometimes her ideas are a little cracky, but that’s what makes her fun.

Đôi khi ý tưởng của cô ấy hơi **kỳ quặc**, nhưng đó là điều khiến cô ấy thú vị.