Herhangi bir kelime yazın!

"crackup" in Vietnamese

suy sụp tinh thầntrận cười vỡ bụng

Definition

'Crackup' dùng để chỉ sự suy sụp tinh thần hoặc cười rất to, chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

'Crackup' là từ thân mật, thường đi với cụm 'have a crackup' (suy sụp tâm lý) hoặc 'gave me a crackup' (làm tôi cười không ngừng). Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

That movie was so funny, it was a total crackup!

Bộ phim đó buồn cười quá, thực sự là một **trận cười vỡ bụng**!

His joke gave everyone a crackup during class.

Trò đùa của cậu ấy khiến cả lớp **trận cười vỡ bụng**.

After too much stress, he had a crackup.

Sau quá nhiều căng thẳng, anh ấy đã bị một **suy sụp tinh thần**.

I almost had a crackup trying to juggle work and family.

Tôi suýt bị **suy sụp tinh thần** khi cố gắng cân bằng công việc và gia đình.

Last night’s comedy show was a real crackup—I couldn’t stop laughing.

Buổi diễn hài tối qua thực sự là một **trận cười vỡ bụng**—tôi không thể ngừng cười được.

After everything that happened, her crackup surprised nobody.

Sau mọi chuyện xảy ra, **suy sụp tinh thần** của cô ấy chẳng làm ai bất ngờ.