Herhangi bir kelime yazın!

"crack down on" in Vietnamese

trấn ápxử lý nghiêm

Definition

Chính quyền hoặc cơ quan chức năng thực hiện các biện pháp nghiêm khắc để ngăn chặn hoặc kiểm soát hành vi xấu hoặc phạm pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với chính quyền, công an hoặc trường học khi họ thực hiện kiểm tra, kiểm soát nghiêm ngặt hành vi vi phạm. Không dùng cho việc phá vỡ vật lý.

Examples

The government will crack down on illegal parking.

Chính phủ sẽ **trấn áp** tình trạng đỗ xe trái phép.

The police plan to crack down on drug dealers.

Cảnh sát dự định sẽ **trấn áp** các đối tượng buôn bán ma túy.

Schools have started to crack down on cheating during exams.

Các trường học đã bắt đầu **xử lý nghiêm** tình trạng gian lận trong kỳ thi.

After so many complaints, the city decided to really crack down on noise at night.

Sau nhiều khiếu nại, thành phố quyết định sẽ **xử lý nghiêm** tiếng ồn vào ban đêm.

They're going to crack down on fake products at the market this year.

Năm nay, họ sẽ **trấn áp** hàng giả tại chợ.

The school principal warned that she would crack down on bullying if it continued.

Hiệu trưởng cảnh báo rằng nếu tình trạng bắt nạt tiếp diễn, cô ấy sẽ **xử lý nghiêm**.