"coxcomb" in Vietnamese
Definition
'Coxcomb' vừa chỉ người đàn ông ăn diện, thích khoe khoang, vừa chỉ mào đỏ trên đầu con gà trống.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong văn học hoặc cách nói hài hước, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'comb' (cái lược).
Examples
The prince acted like a coxcomb, caring only about his looks.
Hoàng tử cư xử như một **kẻ bảnh chọe**, chỉ quan tâm đến ngoại hình của mình.
A rooster has a red coxcomb on its head.
Gà trống có một **mào gà** đỏ trên đầu.
The jester wore a hat shaped like a coxcomb.
Tên hề đội một chiếc mũ giống hình **mào gà**.
He spends hours picking out clothes—what a coxcomb!
Anh ta dành hàng giờ chọn quần áo—đúng là một **kẻ bảnh chọe**!
Shakespeare often used the word coxcomb to mock foolish men.
Shakespeare thường dùng từ **kẻ bảnh chọe** để chế giễu đàn ông ngốc nghếch.
That old painting shows a man with a feathered hat, clearly a coxcomb of his time.
Bức tranh cổ ấy vẽ một người đàn ông đội mũ lông vũ, rõ ràng là một **kẻ bảnh chọe** thời đó.