Herhangi bir kelime yazın!

"cowpokes" in Vietnamese

cao bồingười chăn bò (nhân viên trang trại)

Definition

Cao bồi (cowpokes) là những người làm việc trên các trang trại, chủ yếu là chăm sóc bò ở miền Tây nước Mỹ. Từ này đồng nghĩa với "cao bồi" hoặc "nhân viên trang trại".

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cowpokes’ là từ không trang trọng, xưa cũ, thường xuất hiện trong phim, truyện hoặc khi nói về miền Tây hoang dã. Ngoài cao bồi, cũng có thể chỉ người làm trang trại khác.

Examples

The cowpokes rode their horses across the field.

Những **cao bồi** cưỡi ngựa băng qua cánh đồng.

Many cowpokes worked hard from sunrise to sunset.

Nhiều **cao bồi** làm việc vất vả từ sáng đến tối.

The ranch owner hired new cowpokes for the summer.

Chủ trang trại thuê **cao bồi** mới cho mùa hè.

Those old Western movies always show tough cowpokes and wild adventure.

Những bộ phim cao bồi cũ luôn có các **cao bồi** cứng rắn và những cuộc phiêu lưu hoang dã.

After a long day, the cowpokes sat around the fire and told stories.

Sau một ngày dài, các **cao bồi** ngồi quanh lửa kể chuyện.

Even today, some modern ranches still call their workers cowpokes as a tradition.

Ngay cả ngày nay, một số trang trại hiện đại vẫn gọi nhân viên của họ là **cao bồi** như một truyền thống.