Herhangi bir kelime yazın!

"cowering" in Vietnamese

co rúm lạithu mình lại (vì sợ)

Definition

Khi ai đó cúi rạp hoặc thu mình lại vì quá sợ hãi hoặc cảm thấy bị đe dọa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi thể hiện sự sợ hãi rõ ràng về mặt cơ thể, không dùng cho cảm giác rụt rè đơn thuần. Thường đi cùng 'was cowering'.

Examples

The dog was cowering under the table during the storm.

Con chó **co rúm lại** dưới gầm bàn khi trời bão.

She was cowering in fear when she saw the snake.

Cô ấy đã **co rúm lại** vì sợ khi nhìn thấy con rắn.

The child stood cowering behind his mother.

Đứa trẻ đứng **co rúm lại** sau lưng mẹ mình.

He came into the room, cowering when he saw the angry boss.

Anh ấy bước vào phòng, **co rúm lại** khi thấy ông sếp đang giận.

I noticed her cowering in the corner, hoping no one would see her.

Tôi nhận thấy cô ấy đang **co rúm lại** ở góc, hy vọng không ai nhìn thấy.

"Stop cowering!" he yelled, "I'm not going to hurt you."

"Đừng **co rúm lại** nữa!" anh ấy hét lên, "Tôi sẽ không làm hại bạn đâu."