Herhangi bir kelime yazın!

"cover the waterfront" in Vietnamese

bao quát toàn bộ vấn đềđề cập mọi khía cạnh

Definition

Bàn bạc hoặc giải quyết kỹ lưỡng từng khía cạnh của một vấn đề, không bỏ sót điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này là thành ngữ, dùng nhiều trong kinh doanh hoặc báo cáo. Thể hiện làm việc rất kỹ lưỡng, nhưng đôi khi là lời nhắc không nên lan man quá mức.

Examples

We need to cover the waterfront in our report.

Chúng ta cần **bao quát toàn bộ vấn đề** trong báo cáo này.

This guide will cover the waterfront of the topic.

Hướng dẫn này sẽ **bao quát toàn bộ vấn đề** của chủ đề.

Did you really cover the waterfront in your research?

Bạn có thực sự **bao quát toàn bộ vấn đề** trong nghiên cứu của mình không?

The meeting took so long because we tried to cover the waterfront.

Cuộc họp kéo dài vì chúng ta cố gắng **bao quát toàn bộ vấn đề**.

You don’t need to cover the waterfront—just focus on the main points.

Bạn không cần phải **bao quát toàn bộ vấn đề**—chỉ cần tập trung vào những điểm chính.

Journalists often try to cover the waterfront when reporting a major story.

Các nhà báo thường cố gắng **bao quát toàn bộ vấn đề** khi đưa tin về một câu chuyện lớn.