"counterintuitive" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó được xem là ngược với trực giác nếu nó trái ngược với điều bạn thường mong đợi hoặc cảm thấy kỳ lạ so với cảm nhận đầu tiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh phân tích, khoa học hoặc học thuật. Không dùng cho hành động thường ngày.
Examples
It is counterintuitive that ice can burn your skin.
Việc nước đá có thể làm bỏng da nghe thật **ngược với trực giác**.
The result of the experiment was counterintuitive.
Kết quả của thí nghiệm thật **ngược với trực giác**.
Drinking hot tea on a hot day may seem counterintuitive, but it can cool you down.
Uống trà nóng vào ngày nóng có thể nghe **ngược với trực giác**, nhưng thật ra lại giúp bạn mát hơn.
Trusting strangers sometimes leads to counterintuitive results.
Tin tưởng người lạ đôi khi dẫn đến kết quả **ngược với trực giác**.
It's counterintuitive, but spending money on faster shipping can actually save you costs overall.
Nghe có vẻ **ngược với trực giác**, nhưng chi tiền cho vận chuyển nhanh thực sự có thể giúp bạn tiết kiệm tổng chi phí.
Making mistakes can be a counterintuitive way to learn effectively.
Mắc sai lầm có thể là một cách **ngược với trực giác** để học hiệu quả.