Herhangi bir kelime yazın!

"count up" in Vietnamese

đếm lêncộng lại

Definition

Nói hoặc tính toán các con số từng cái một cho tới khi có tổng; thường dùng khi cộng các thứ lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, thường dùng khi hướng dẫn trẻ em hoặc đếm vật gì đó. Không nhầm với 'countdown' (đếm ngược).

Examples

Let's count up to ten together.

Chúng ta hãy **đếm lên** đến mười cùng nhau nhé.

Can you count up all the apples on the table?

Bạn có thể **đếm lên** tất cả những quả táo trên bàn không?

She counted up her savings to see how much money she had.

Cô ấy đã **đếm lên** tiền tiết kiệm để xem có bao nhiêu.

Before we leave, let's count up everything and make sure nothing is missing.

Trước khi đi, chúng ta hãy **đếm lên** mọi thứ để chắc rằng không thiếu gì.

You should count up your points before turning in your test.

Bạn nên **đếm lên** điểm số của mình trước khi nộp bài.

When I counted up all the receipts, I realized how much I had spent.

Khi tôi **đếm lên** tất cả hóa đơn, tôi nhận ra mình đã tiêu bao nhiêu tiền.