Herhangi bir kelime yazın!

"count on" in Vietnamese

trông cậy vàodựa vào

Definition

Tin tưởng hoặc phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì đó để nhận được sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ khi cần.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhất là khi nói về sự tin cậy giữa người với người. 'Bạn có thể trông cậy vào tôi.' Không dùng cho phép toán đếm số.

Examples

You can always count on me to help you.

Bạn luôn có thể **trông cậy vào** tôi giúp bạn.

Can I count on you to feed the cat?

Tôi có thể **trông cậy vào** bạn cho mèo ăn không?

We count on good weather for our picnic.

Chúng tôi **trông cậy vào** thời tiết đẹp cho buổi dã ngoại.

I know I can count on you when things get tough.

Tôi biết tôi có thể **trông cậy vào** bạn khi mọi việc trở nên khó khăn.

Don’t count on the bus being on time every day.

Đừng **trông cậy vào** việc xe buýt sẽ luôn đúng giờ mỗi ngày.

You can really count on her to get the job done.

Bạn thực sự có thể **trông cậy vào** cô ấy để hoàn thành công việc.