Herhangi bir kelime yazın!

"count down" in Vietnamese

đếm ngược

Definition

Nói các số theo thứ tự ngược lại về số 0, thường để đánh dấu thời gian trước khi một sự kiện bắt đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng như động từ hoặc danh từ; thường gặp trong dịp lễ hội, sự kiện lớn. 'đếm ngược đến' cộng với sự kiện sẽ diễn ra (ví dụ: 'đếm ngược đến giao thừa'). Luôn mang nghĩa đếm về 0.

Examples

Let's count down from ten before we begin.

Hãy **đếm ngược** từ mười trước khi bắt đầu nhé.

They counted down to the New Year together.

Họ đã cùng nhau **đếm ngược** tới giao thừa.

The teacher asked the class to count down from five.

Giáo viên yêu cầu cả lớp **đếm ngược** từ năm.

We're all counting down to the holiday break.

Chúng tôi đều đang **đếm ngược** tới kỳ nghỉ.

The rocket launch will begin when they count down to zero.

Vụ phóng tên lửa sẽ bắt đầu khi mọi người **đếm ngược** về số không.

I love the excitement when everyone counts down before midnight on New Year's Eve.

Tôi thích cảm giác hồi hộp khi mọi người cùng **đếm ngược** trước giao thừa.