Herhangi bir kelime yazın!

"count among" in Vietnamese

xem là một phần củacoi là thuộc về

Definition

Bao gồm ai đó hoặc điều gì đó là một phần của nhóm hoặc loại nhất định; coi như thuộc về nhóm đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết. Thường theo sau là một nhóm cụ thể: 'count among the best'. Không nhầm với 'count' (đếm số lượng).

Examples

She is counted among the best students in her class.

Cô ấy được **xem là một phần của** những học sinh xuất sắc nhất lớp.

I am lucky to count myself among your friends.

Tôi may mắn khi **xem mình là một phần của** những người bạn của bạn.

You should count him among your team members.

Bạn nên **xem anh ấy là một phần của** các thành viên trong nhóm.

She proudly counts herself among the first women engineers in the country.

Cô ấy tự hào **xem mình là một trong** những nữ kỹ sư đầu tiên của đất nước.

Not many people can count themselves among such a talented group.

Không nhiều người có thể **xem mình là một phần của** nhóm tài năng như vậy.

He counts among the most respected scientists in his field.

Anh ấy **được xem là một trong** những nhà khoa học được kính trọng nhất trong lĩnh vực của mình.