"counsel against" in Indonesian
Definition
Khuyên ai đó không nên làm điều gì đó, thường vì có thể nguy hiểm hoặc không hợp lý.
Usage Notes (Indonesian)
Mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hoặc bối cảnh chuyên nghiệp. Nhấn mạnh hơn 'khuyên không nên'. Không giống như 'cấm'.
Examples
The doctor counseled against eating too much sugar.
Bác sĩ đã **khuyên không nên** ăn quá nhiều đường.
My parents counseled against quitting my job without another offer.
Bố mẹ tôi đã **khuyên không nên** nghỉ việc khi chưa có việc khác.
She counseled against making a decision too quickly.
Cô ấy **khuyên không nên** quyết định quá vội vàng.
His lawyer strongly counseled against signing the document without reading it thoroughly.
Luật sư của anh ấy **khuyên không nên** ký văn bản nếu chưa đọc kỹ.
I would counsel against traveling to that area during the rainy season.
Tôi **khuyên không nên** du lịch tới khu vực đó vào mùa mưa.
Several experts counseled against investing in that company.
Một số chuyên gia đã **khuyên không nên** đầu tư vào công ty đó.