"could i take a message" in Vietnamese
Definition
Khi người được gọi không có mặt, đây là cách lịch sự để đề nghị ghi lại lời nhắn cho họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này phù hợp trong hoàn cảnh trang trọng, gọi điện nơi làm việc hoặc dịch vụ khách hàng. Không dùng trong hội thoại bạn bè. Nên nói với giọng nhẹ nhàng, lịch sự.
Examples
Could I take a message for Mr. Smith?
Tôi có thể **ghi lại lời nhắn** cho ông Smith không?
She asked, 'Could I take a message?' when John wasn't at his desk.
Cô ấy hỏi: '**Tôi có thể ghi lại lời nhắn không**?' khi John không có ở bàn.
Could I take a message for someone, please?
**Tôi có thể ghi lại lời nhắn** cho ai đó được không, làm ơn?
If he's not available right now, could I take a message and have him call you back?
Nếu anh ấy không có ở đây, **tôi có thể ghi lại lời nhắn** để anh ấy gọi lại cho bạn không?
Sorry, she's out for lunch — could I take a message and have her get back to you later?
Xin lỗi, cô ấy đang đi ăn trưa — **tôi có thể ghi lại lời nhắn** và sẽ báo để cô ấy liên lạc lại với bạn sau nhé?
I'm afraid he's in a meeting. Could I take a message for him?
Tôi xin lỗi, anh ấy đang họp. **Tôi có thể ghi lại lời nhắn** cho anh ấy không?