Herhangi bir kelime yazın!

"cough your head off" in Vietnamese

ho nhiềuho không dứt

Definition

Dùng để nói ai đó ho rất nhiều, liên tục và to, thường là do ốm hoặc bị nghẹn. Đây là cách nói cường điệu và hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, mang tính hài hước hoặc phóng đại. Không dùng trong các tình huống trang trọng hoặc mô tả y khoa.

Examples

Last night I coughed my head off because of the cold.

Tối qua tôi **ho nhiều** vì cảm lạnh.

He started to cough his head off after eating spicy food.

Anh ấy bắt đầu **ho dữ dội** sau khi ăn đồ cay.

When I'm sick, I always cough my head off at night.

Khi bị ốm, tôi luôn **ho không dứt** vào ban đêm.

I was coughing my head off during the movie, it was so embarrassing!

Tôi đã **ho dữ dội** khi xem phim, thật xấu hổ quá!

You sound terrible—you've been coughing your head off all morning.

Nghe giọng bạn tệ quá—bạn đã **ho không dứt** cả sáng nay rồi.

Everyone was trying not to laugh because I started to cough my head off in the middle of the meeting.

Khi tôi bắt đầu **ho không dứt** giữa cuộc họp, mọi người đều cố nhịn cười.