Herhangi bir kelime yazın!

"couch" in Vietnamese

ghế sofa

Definition

Ghế sofa là loại ghế dài, êm, dành cho hai người trở lên, thường đặt trong phòng khách. Ghế này dùng để ngồi thư giãn hoặc đôi khi nằm ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Việt, 'ghế sofa' thường được dùng hơn là 'ghế trường kỷ'. Cụm từ như 'ngồi trên ghế sofa', 'ngủ trên ghế sofa' cũng phổ biến.

Examples

The cat is sleeping on the couch.

Con mèo đang ngủ trên **ghế sofa**.

We bought a new couch for the living room.

Chúng tôi đã mua một **ghế sofa** mới cho phòng khách.

Please sit on the couch.

Xin mời ngồi lên **ghế sofa**.

I was so tired that I fell asleep on the couch.

Tôi mệt quá nên đã ngủ quên trên **ghế sofa**.

Come over and crash on the couch if you miss the last train.

Nếu lỡ chuyến tàu cuối, qua đây và ngủ trên **ghế sofa** nhé.

He spent the whole weekend on the couch watching old movies.

Anh ấy đã dành cả cuối tuần trên **ghế sofa** xem phim cũ.