"cosigned" in Vietnamese
Definition
Đồng ý bằng văn bản để chịu trách nhiệm ngang bằng cho khoản vay hoặc hợp đồng của người khác nếu họ không thể trả. Thường dùng trong các giao dịch tài chính hoặc pháp lý như vay tiền, thuê nhà hoặc mở thẻ tín dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các tình huống trang trọng như hợp đồng vay, thuê hoặc mở thẻ tín dụng; thể hiện trách nhiệm bảo lãnh. 'Cosigned' là thì quá khứ hoặc quá khứ phân từ.
Examples
My father cosigned the loan for my car.
Bố tôi đã **đồng ký** khoản vay mua xe cho tôi.
She cosigned her friend’s apartment lease.
Cô ấy đã **đồng ký** hợp đồng thuê căn hộ cho bạn mình.
They cosigned the credit card application together.
Họ cùng nhau **đồng ký** đơn xin thẻ tín dụng.
I wouldn’t have gotten the loan if my sister hadn’t cosigned.
Tôi đã không thể vay được khoản tiền đó nếu chị gái tôi không **đồng ký**.
Josh cosigned his roommate’s lease as a favor.
Josh **đồng ký** hợp đồng thuê cho bạn cùng phòng như một sự giúp đỡ.
Have you ever cosigned for someone before?
Bạn đã bao giờ **đồng ký** cho ai đó chưa?