"cortical" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến lớp ngoài cùng của một cơ quan, đặc biệt là vỏ não.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu trong lĩnh vực y khoa, khoa học hoặc học thuật, thường nói về não bộ. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The cortical area of the brain helps us think.
Vùng **vỏ não** của não giúp chúng ta suy nghĩ.
Some animals have thin cortical layers in their brains.
Một số loài động vật có các lớp **vỏ não** mỏng trong não.
Doctors studied the cortical structure to find the problem.
Các bác sĩ đã nghiên cứu cấu trúc **vỏ não** để tìm ra vấn đề.
Her injury affected only the cortical tissue, so recovery was easier.
Chấn thương của cô ấy chỉ ảnh hưởng đến mô **vỏ não**, nên hồi phục dễ dàng hơn.
Scientists debate how cortical thickness relates to intelligence.
Các nhà khoa học tranh luận về cách độ dày **vỏ não** liên quan đến trí thông minh.
A cortical map shows which parts of the brain control movement.
Bản đồ **vỏ não** cho thấy các phần não điều khiển vận động.