Herhangi bir kelime yazın!

"corsets" in Vietnamese

áo nịt bụng

Definition

Áo nịt bụng là loại trang phục bó sát quanh eo, giúp tạo dáng và nâng đỡ cơ thể, đặc biệt giúp vòng eo trông nhỏ hơn. Ngày xưa chủ yếu phụ nữ mặc như một phần thời trang hoặc hỗ trợ y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Áo nịt bụng' là dạng số nhiều, từng rất phổ biến từ thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 20, nay cũng xuất hiện trong thời trang hiện đại và trang phục biểu diễn. Thường gặp trong cụm 'wear corsets', 'tight corsets', 'Victorian corsets'. Không nên nhầm với đai nịt bụng/dáng hiện đại.

Examples

Women wore corsets in the 1800s to shape their bodies.

Phụ nữ đã mặc **áo nịt bụng** vào những năm 1800 để tạo dáng cho cơ thể.

Some costumes have colorful corsets.

Một số bộ trang phục có **áo nịt bụng** nhiều màu sắc.

Corsets can make the waist look smaller.

**Áo nịt bụng** có thể làm vòng eo trông nhỏ hơn.

These vintage corsets are now collector’s items.

Những **áo nịt bụng** cổ điển này giờ là vật sưu tầm.

Fashion designers sometimes add modern corsets to runway outfits.

Nhà thiết kế thời trang đôi khi kết hợp **áo nịt bụng** hiện đại vào trang phục trình diễn.

People debate whether corsets were uncomfortable or empowering.

Có ý kiến tranh luận về việc liệu **áo nịt bụng** là khó chịu hay giúp phụ nữ tự tin.