Herhangi bir kelime yazın!

"corroded" in Vietnamese

bị ăn mòn

Definition

Một vật bị ăn mòn là khi nó dần bị hủy hoại hoặc hao mòn do tác động của hóa chất như axit hoặc nước mưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về kim loại, nhưng cũng có thể mô tả vật liệu khác bị hóa chất phá hủy. Đừng nhầm với 'eroded' (thường nói về đất đá bị xói mòn).

Examples

The old pipes were completely corroded.

Những ống dẫn cũ đã bị **ăn mòn** hoàn toàn.

The metal roof is badly corroded from the rain.

Mái nhà bằng kim loại bị **ăn mòn** nặng do mưa.

These corroded bolts are hard to remove.

Những chiếc ốc vít bị **ăn mòn** này rất khó tháo.

My bike chain is so corroded that it squeaks every time I ride.

Xích xe đạp của tôi bị **ăn mòn** đến mức nó kêu ken két mỗi lần tôi đi.

The sign was so corroded that you could barely read the letters.

Tấm biển bị **ăn mòn** đến mức gần như không thể đọc được chữ.

If the battery terminals are corroded, your car might not start.

Nếu các cực pin bị **ăn mòn**, xe của bạn có thể không khởi động được.