Herhangi bir kelime yazın!

"corked" in Vietnamese

được đóng nút bầnbị nhiễm mùi nút bần (rượu vang)

Definition

Chỉ chai được đóng nút bần. Đối với rượu vang, 'bị nút bần' còn nghĩa là rượu bị hỏng do nút bần lỗi, có vị và mùi khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho chai (đặc biệt là rượu vang). Khi nói về rượu vang, 'corked' chỉ tình trạng rượu có vị lạ do nút bần hỏng, không phải chỉ còn nút bần.

Examples

The bottle was corked tightly to keep the juice fresh.

Chai được **đóng nút bần** chặt để giữ cho nước ép tươi lâu.

She found a corked bottle on the beach.

Cô ấy đã tìm thấy một chai **được đóng nút bần** trên bãi biển.

The wine was corked and tasted bad.

Rượu vang này bị **nhiễm mùi nút bần** và có vị tệ.

This red is completely corked—it smells like a wet basement.

Loại rượu vang đỏ này hoàn toàn bị **nhiễm mùi nút bần**—nó có mùi như tầng hầm ẩm ướt.

Please make sure the bottle is properly corked after use.

Hãy đảm bảo chai được **đóng nút bần** cẩn thận sau khi dùng.

We sent the bottle back because the wine was clearly corked.

Chúng tôi đã trả lại chai vì rượu vang rõ ràng bị **nhiễm mùi nút bần**.