Herhangi bir kelime yazın!

"copy down" in Vietnamese

chép lạighi chép

Definition

Viết lại chính xác những gì bạn nhìn thấy hoặc nghe, thường là từ bảng hoặc lời người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

"Copy down" thường dùng trong lớp học khi giáo viên muốn học sinh ghi chính xác một thông tin nào đó. Nhấn mạnh việc viết tay, không dùng trang trọng hay ngoài môi trường học tập.

Examples

Please copy down the words on the board.

Vui lòng **chép lại** các từ trên bảng.

Students should copy down the answers from the textbook.

Học sinh nên **chép lại** các đáp án từ sách giáo khoa.

He forgot to copy down the homework during class.

Cậu ấy quên **chép lại** bài tập về nhà trong lớp.

Did you copy down the recipe, or do you need me to repeat it?

Bạn đã **chép lại** công thức chưa, hay tôi nói lại nhé?

The teacher told us to copy down only the important dates.

Giáo viên bảo chúng tôi chỉ **chép lại** những ngày quan trọng.

Hang on, let me copy down your phone number real quick.

Chờ chút, để mình **chép lại** số điện thoại của bạn nhanh nhé.