Herhangi bir kelime yazın!

"cootie" in Vietnamese

vi trùng tưởng tượngrận (trẻ em hay dùng)

Definition

Từ dùng cho trẻ em chỉ vi trùng tưởng tượng khi chơi đùa, đôi khi dùng để chỉ chấy thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng khi nói đùa, trêu chọc giữa trẻ em. Không dùng trong y tế. Thường dùng dạng số nhiều: 'cooties'.

Examples

He says girls have cooties.

Cậu ấy nói con gái có **vi trùng tưởng tượng**.

Don't touch me, you have cooties!

Đừng chạm vào tôi, bạn có **vi trùng tưởng tượng**!

The kids pretend to give each other cooties during recess.

Lũ trẻ giả vờ truyền **vi trùng tưởng tượng** cho nhau trong giờ chơi.

Relax, there's no such thing as cooties.

Bình tĩnh đi, làm gì có thứ gọi là **vi trùng tưởng tượng**.

He avoided her like she had cooties.

Cậu ấy tránh cô ấy như thể cô ấy có **vi trùng tưởng tượng**.

When I was in second grade, everyone thought catching cooties was the worst thing ever.

Khi tôi học lớp hai, ai cũng nghĩ bị nhiễm **vi trùng tưởng tượng** là thứ tệ nhất.