"coons" in Vietnamese
Definition
'Coons' là dạng số nhiều của 'raccoon' (con gấu mèo), nhưng cũng có thể là một từ lóng mang ý nghĩa xúc phạm chủng tộc nặng nề trong tiếng Anh. Rất cần chú ý tới ngữ cảnh sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dễ gây hiểu lầm và xúc phạm, do đó nên tránh dùng trong giao tiếp hay tài liệu học tập. Khi nói về động vật, nên dùng 'raccoon' thay cho 'coons'.
Examples
We saw two coons in the backyard last night.
Tối qua chúng tôi đã nhìn thấy hai con **gấu mèo** ở sân sau.
Coons are known for washing their food before eating.
**Gấu mèo** thường rửa thức ăn trước khi ăn.
There are many wild coons in this area.
Có rất nhiều **gấu mèo** hoang dã ở khu vực này.
Be careful, those coons can get into your trash at night.
Hãy cẩn thận, những con **gấu mèo** đó có thể lục lọi thùng rác của bạn vào ban đêm.
Locals say the coons here are surprisingly clever.
Người dân địa phương nói rằng **gấu mèo** ở đây rất thông minh.
That old barn is full of coons every spring.
Mỗi mùa xuân, nhà kho cũ đó lại đầy **gấu mèo**.