Herhangi bir kelime yazın!

"cooler heads prevail" in Vietnamese

người bình tĩnh sẽ thắnglý trí sẽ chiến thắng

Definition

Trong những tình huống khó khăn hoặc căng thẳng, người bình tĩnh và lý trí thường sẽ quyết định đúng hoặc có ảnh hưởng nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thành ngữ, trang trọng, thường dùng khi khuyên nên bình tĩnh giải quyết xung đột. Không dùng cho nghĩa nhiệt độ hay trí tuệ.

Examples

When tempers rise, it's best if cooler heads prevail.

Khi mọi người nóng giận, tốt nhất là **người bình tĩnh sẽ thắng**.

In difficult discussions, let cooler heads prevail.

Trong thảo luận căng thẳng, hãy để **lý trí sẽ chiến thắng**.

We hope that cooler heads prevail during the meeting.

Chúng tôi hy vọng **người bình tĩnh sẽ thắng** trong cuộc họp.

Everyone was shouting, but thankfully, cooler heads prevailed and things calmed down.

Mọi người đều la hét, nhưng may mắn là **người bình tĩnh đã thắng** nên mọi thứ dịu lại.

It’s a tense situation, but let’s hope cooler heads prevail before any big decisions are made.

Tình hình căng thẳng, nhưng hy vọng **lý trí sẽ chiến thắng** trước khi có quyết định lớn.

Whenever there's an argument in our family, my sister makes sure cooler heads prevail.

Mỗi lần gia đình cãi nhau, chị tôi luôn đảm bảo **người bình tĩnh sẽ thắng**.