Herhangi bir kelime yazın!

"cool it" in Vietnamese

bình tĩnh lạigiữ bình tĩnh

Definition

Dùng để khuyên ai đó bình tĩnh lại, đừng tức giận, buồn bực hay quá kích động nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

'bình tĩnh lại' và 'giữ bình tĩnh' đều thân mật, hay dùng với người quen. Nếu nói với người lạ có thể bị cho là thiếu lịch sự. Tương tự 'calm down', 'chill out' trong tiếng Anh.

Examples

Hey, cool it! There's no need to shout.

Này, **bình tĩnh lại**! Không cần phải la hét.

Cool it, everything will be okay.

**Bình tĩnh lại**, mọi thứ sẽ ổn thôi.

Please cool it before you say something mean.

Làm ơn **bình tĩnh lại** trước khi nói điều gì đó không hay.

Whoa, just cool it—you’re overreacting.

Này, chỉ cần **bình tĩnh lại**—bạn đang phản ứng quá lên rồi.

If you two don’t cool it, I’m leaving.

Nếu hai người không **bình tĩnh lại** thì tôi đi đây.

Come on, cool it with the questions—you’re making me nervous.

Thôi nào, **bình tĩnh lại** với mấy câu hỏi đi—bạn đang làm tôi lo lắng đấy.