Herhangi bir kelime yazın!

"cookouts" in Vietnamese

tiệc nướng ngoài trờitiệc BBQ ngoài trời

Definition

Đây là những buổi tụ họp ngoài trời nơi mọi người cùng nhau nướng thịt, ăn uống và trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, mang tính thân mật cho các buổi liên hoan ngoài trời. 'cookouts' giống 'tiệc nướng' nhưng nhấn mạnh việc tụ họp và ăn cùng nhau.

Examples

We have cookouts in the park every summer.

Chúng tôi tổ chức **tiệc nướng ngoài trời** ở công viên mỗi mùa hè.

Many families enjoy cookouts on weekends.

Nhiều gia đình thích **tiệc nướng ngoài trời** vào cuối tuần.

At cookouts, people often grill burgers and hot dogs.

Tại các **tiệc nướng ngoài trời**, mọi người thường nướng bánh mì kẹp thịt và xúc xích.

Summer wouldn’t be the same without a few cookouts with friends.

Mùa hè sẽ không còn ý nghĩa nếu thiếu vài **tiệc nướng ngoài trời** cùng bạn bè.

We got to know our neighbors better at neighborhood cookouts.

Chúng tôi đã làm quen với hàng xóm hơn tại các **tiệc nướng ngoài trời** trong khu phố.

The rain ruined our plans for two cookouts last month.

Cơn mưa đã phá hỏng kế hoạch cho hai **tiệc nướng ngoài trời** của chúng tôi tháng trước.