Herhangi bir kelime yazın!

"conveyed" in Vietnamese

truyền đạttruyền tảichuyển tải

Definition

Chuyển thông tin, cảm xúc, hoặc ý tưởng từ người này sang người khác, thường thông qua lời nói, hành động hoặc biểu cảm. Không dùng cho việc mang vật lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, như 'conveyed the message' (truyền đạt thông điệp) hay 'conveyed feelings' (truyền đạt cảm xúc). Không dùng cho mang đồ vật vật lý.

Examples

The teacher conveyed the instructions clearly.

Giáo viên đã **truyền đạt** hướng dẫn một cách rõ ràng.

His smile conveyed his happiness.

Nụ cười của anh ấy đã **truyền tải** niềm hạnh phúc của mình.

The news was conveyed by email.

Tin tức đã được **truyền đạt** qua email.

She conveyed her excitement with just a look.

Cô ấy đã **truyền tải** sự phấn khích của mình chỉ bằng một ánh nhìn.

The movie conveyed an important message about kindness.

Bộ phim đã **truyền tải** một thông điệp quan trọng về lòng tốt.

His words never really conveyed how he truly felt.

Lời nói của anh ấy không bao giờ thật sự **truyền đạt** được cảm xúc thật của mình.