Herhangi bir kelime yazın!

"converge on" in Vietnamese

hội tụ vềtập trung vào

Definition

Nhiều người, vật hoặc ý tưởng từ các hướng khác nhau tập trung lại tại một điểm hoặc chủ đề chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn bản chính thức, báo chí hoặc học thuật. Thể hiện sự tập trung, chủ động đến một điểm chung, không phải tụ tập ngẫu nhiên. Ngược nghĩa với 'diverge'.

Examples

The students converged on the library for the group project.

Các sinh viên **tụ hội về** thư viện để làm dự án nhóm.

Fans converged on the stadium hours before the match.

Người hâm mộ **đổ về** sân vận động nhiều giờ trước trận đấu.

Reporters quickly converged on the scene of the accident.

Các phóng viên **nhanh chóng tập trung về** hiện trường vụ tai nạn.

Ideas from all around the world converge on this conference every year.

Các ý tưởng từ khắp nơi trên thế giới **hội tụ về** hội nghị này mỗi năm.

Emergency crews converged on the flooded area as the waters rose.

Đội cứu hộ **tập trung về** khu vực bị ngập khi nước dâng cao.

All our efforts need to converge on finding a solution.

Tất cả nỗ lực của chúng ta cần phải **tập trung vào** tìm ra giải pháp.