"convalescent" in Vietnamese
Definition
Người đang dần hồi phục sức khỏe sau khi bị ốm, phẫu thuật hoặc điều trị y tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá trang trọng, thường dùng trong môi trường y tế hoặc văn bản chính thức; hiếm gặp trong đời thường. Dùng cho người phục hồi, không phải căn bệnh.
Examples
The hospital has a special room for convalescent patients.
Bệnh viện có một phòng đặc biệt dành cho bệnh nhân **đang hồi phục**.
After surgery, she became a convalescent for two weeks.
Sau phẫu thuật, cô ấy đã là một **người đang hồi phục** trong hai tuần.
The nurse spoke gently to the convalescent.
Y tá đã nhẹ nhàng nói chuyện với **người đang hồi phục**.
During his time as a convalescent, he read many books to pass the hours.
Trong thời gian là một **người đang hồi phục**, anh ấy đã đọc rất nhiều sách để giết thời gian.
They opened a convalescent home in the countryside for recovering patients.
Họ đã mở một **nhà hồi phục** ở vùng quê dành cho các bệnh nhân đang phục hồi.
As a long-term convalescent, he learned to appreciate the small steps of progress.
Là một **người hồi phục** lâu dài, anh ấy học cách trân trọng từng bước tiến nhỏ.