Herhangi bir kelime yazın!

"contrivance" in Vietnamese

thiết bịphát minhsắp đặt gượng ép

Definition

Một thiết bị hoặc công cụ được tạo ra một cách sáng tạo cho mục đích riêng. Ngoài ra còn chỉ điều gì đó sắp đặt hoặc không tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, văn học; dùng cả cho đồ vật lẫn hành động sắp đặt ('the plot's contrivance'). Thường đi với từ như 'ingenious', 'mechanical'.

Examples

Do you really think that contrivance is going to fool anyone?

Bạn thực sự nghĩ rằng **sắp đặt gượng ép** này sẽ lừa được ai sao?

The inventor showed his latest contrivance to the audience.

Nhà phát minh trình diễn **thiết bị** mới nhất của mình trước khán giả.

This simple contrivance helps open bottles more easily.

**Thiết bị** đơn giản này giúp mở chai dễ dàng hơn.

She built a contrivance from old parts to fix the door.

Cô ấy đã lắp ráp một **thiết bị** từ các bộ phận cũ để sửa cửa.

The villain’s escape was pure contrivance—it didn’t feel real at all.

Màn thoát hiểm của kẻ phản diện hoàn toàn là **sắp đặt gượng ép**—nhìn không thật chút nào.

Their plan relied on a complicated contrivance, but it actually worked.

Kế hoạch của họ dựa vào một **sắp đặt gượng ép** phức tạp, nhưng thực sự đã thành công.