"contributor" in Vietnamese
Definition
Người đóng góp là ai đó cung cấp tiền, thời gian, ý tưởng hoặc công sức cho một dự án, tổ chức hoặc ấn phẩm. Trong xuất bản, cũng có thể chỉ tác giả bài viết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nghề nghiệp. Cụm từ phổ biến: 'major contributor', 'regular contributor', 'guest contributor'. Khác với 'contribution' (nội dung đóng góp) và 'donor' (tập trung vào tiền/hàng hóa).
Examples
Emily is a regular contributor to the local newspaper.
Emily là **người đóng góp** thường xuyên cho tờ báo địa phương.
Every contributor made a difference in the charity event.
Mỗi **người đóng góp** đều tạo ra sự khác biệt trong sự kiện từ thiện.
She became a contributor to the science magazine last year.
Cô ấy đã trở thành **tác giả** của tạp chí khoa học vào năm ngoái.
He's the biggest contributor to our group project, always bringing fresh ideas.
Anh ấy là **người đóng góp** lớn nhất cho dự án nhóm, luôn mang đến ý tưởng mới.
We thanked every contributor who helped make the festival a success.
Chúng tôi đã cảm ơn từng **người đóng góp** giúp lễ hội thành công.
As a guest contributor, you don’t have to attend every meeting.
Là một **tác giả khách mời**, bạn không phải dự tất cả các cuộc họp.