Herhangi bir kelime yazın!

"contour" in Vietnamese

đường viềnđường nét

Definition

Hình dạng hoặc đường viền ngoài của một vật thể, thường là phần ranh giới dễ nhìn thấy. Cũng chỉ các đường cao độ trên bản đồ hoặc kỹ thuật tạo khối khi trang điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Contour' thường dùng trang trọng trong nghệ thuật, địa lý ('contour lines'), và trang điểm. Đừng lẫn với 'outline' (hình dáng tổng thể) hay 'border' (ranh giới). Trong trang điểm, cũng là động từ: 'contour khuôn mặt'

Examples

The artist drew the contour of her face.

Người họa sĩ đã vẽ **đường viền** khuôn mặt cô ấy.

Look at the contour lines on this map.

Nhìn vào các **đường viền** trên bản đồ này đi.

Clouds hid the mountain's contour.

Mây đã che khuất **đường nét** của ngọn núi.

She used makeup to contour her cheekbones for a sharper look.

Cô ấy đã dùng makeup để **contour** xương gò má, làm khuôn mặt sắc nét hơn.

You can see the river's contour winding through the valley from above.

Bạn có thể thấy **đường viền** của con sông uốn lượn qua thung lũng từ trên cao.

This hiking trail follows the contour of the hill for an easier climb.

Đường mòn leo núi này đi theo **đường viền** của ngọn đồi nên dễ leo hơn.