Herhangi bir kelime yazın!

"consorts" in Vietnamese

bạn đồng hànhphối ngẫu (hoàng gia)

Definition

'Consorts' dùng để chỉ vợ hoặc chồng của vua chúa, hoặc những người thường xuyên đi cùng ai đó, đôi khi mang nghĩa tiêu cực hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Consorts' chủ yếu dùng trong tình huống lịch sử, pháp lý hoặc nói về người cùng hoàng gia. Khi dùng với nghĩa tiêu cực như 'criminal consorts', cần lưu ý sắc thái. Không nhầm với 'concert' (hòa nhạc).

Examples

The king and queen's consorts attended the event.

**Bạn đồng hành** của vua và hoàng hậu đã tham dự sự kiện.

Royal consorts have played important roles in history.

Các **phối ngẫu hoàng gia** đã có vai trò quan trọng trong lịch sử.

Some consorts were more famous than the rulers themselves.

Một số **người phối ngẫu** còn nổi tiếng hơn cả các vị vua chúa.

He was often seen with questionable consorts around town.

Anh ta thường xuất hiện quanh phố cùng những **bạn đồng hành** đáng nghi.

The prince and his consorts caused quite a stir at the party.

Hoàng tử và các **bạn đồng hành** đã gây xôn xao tại bữa tiệc.

Rumors spread quickly about her new consorts at work.

Tin đồn về các **bạn đồng hành** mới của cô ấy ở nơi làm việc lan rộng rất nhanh.